Bản dịch của từ 茱丽叶 trong tiếng Việt

茱丽叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

茱丽叶 (Danh từ)

zhū lì yè
01

Juliet

另一种拼法,指代同一名字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茱丽叶

zhū

茱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿱,艹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép