Bản dịch của từ 茵伏 trong tiếng Việt
茵伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
茵伏 (Danh từ)
【yīn fú】
01
Xe cổ (cổ xe ngựa): phần đệm/vật trang trí ở hai bên yên hoặc trước sau trục xe — cụ thể là 车蓐 và 车轼 (chi tiết trong văn liệu cổ). Hán-Việt: 'âm phục/âm phúc' (ghi nhớ: liên quan bộ xe).
车蓐和车轼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵伏
yīn
茵
fú
伏
Các từ liên quan
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
茵席之臣
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 𩎪, 鞇, 筃, 絪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阴
侌
殷
裀
𠆭
㧢
銦
磤
骃
婣
隂
陻
菣
蔬
莳
萅
薺
蘵
薖
䓭
䕍
䕌
荹
著
䑣
怹
畓
药
巻
韋
眈
珋
㰧
狡
柏
陧
绿茵
茵陈
茵芋
绿茵场
莱茵河
绿草如茵
芳草如茵
碧草如茵
