Bản dịch của từ 茵冯 trong tiếng Việt

茵冯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

茵冯 (Danh từ)

yīn féng
01

Từ cổ/độc vật: dạng chữ viết khác của “茵凭” (thuộc từ Hán cổ, ít dùng) — ghi chú: chủ yếu là chú thích văn liệu, không phổ thông

1.亦作“茵凭”。

Ví dụ
02

Bộ phận gỗ ở xe() — cụ thể là chiếc đệm/giá ngang dưới yên (車蓐) và phần che trước (車轼) trên xe ngựa (thuật ngữ cổ)

2.车蓐与车轼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵冯

yīn

féng

Các từ liên quan

茵伏
茵凭
茵墀香
茵席
茵席之臣
冯依
茵
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
𩎪, 鞇, 筃, 絪
Hình thái radical:
⿱,艹,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép