Bản dịch của từ 茶果 trong tiếng Việt
茶果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
茶果 (Danh từ)
【chá guǒ】
01
Đồ uống và trái cây; các loại trà cùng món trái cây hoặc đồ ăn nhẹ ăn kèm (nghĩa tổng hợp: trà và quả)
茶与果品。
Ví dụ
02
Món điểm tâm/kẹo ăn kèm khi uống trà (những món ngọt nhỏ như kẹo, bánh nhỏ dùng trong lúc uống trà)
饮茶时所吃的糖果等小点心。。晋书.卷七十七.陆晔传:「安既至,纳所设唯茶果而已。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶果
chá
茶
guǒ
果
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,人,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪯
察
㢉
査
茬
㢒
摖
㫅
猹
捈
䕓
䑘
萉
䓕
葚
茲
芌
芛
䕯
苘
䓭
藦
蓑
葰
虳
炱
䎟
春
咩
卸
饶
牯
㤬
𠉜
昢
㡂
奶茶
茶叶
绿茶
喝茶
红茶
泡茶
花茶
茶馆
茶几
抹茶
