Bản dịch của từ 茶棚 trong tiếng Việt
茶棚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
茶棚 (Danh từ)
【chá péng】
01
Quán trà tạm bợ (lều/ gian hàng bán trà), thường dựng tạm ở hội chợ, chùa hoặc nơi tránh nóng
临时的茶馆。多设于庙会、香会或消暑场所。
Ví dụ
02
Chòi/ghế che mát ven đường có trà nước và bàn ghế cho người nghỉ uống trà (tạm bợ, ngoài trời)
路边备有茶水、桌椅等供人喝茶休息的棚子。
Ví dụ
03
或称为「茶棚子」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶棚
chá
茶
péng
棚
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,人,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪯
察
㢉
査
茬
㢒
摖
㫅
猹
捈
䕓
䑘
萉
䓕
葚
茲
芌
芛
䕯
苘
䓭
藦
蓑
葰
虳
炱
䎟
春
咩
卸
饶
牯
㤬
𠉜
昢
㡂
奶茶
茶叶
绿茶
喝茶
红茶
泡茶
花茶
茶馆
茶几
抹茶
