Bản dịch của từ 荀令香 trong tiếng Việt
荀令香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
荀令香 (Danh từ)
【xún lìng xiāng】
01
Mùi thơm kỳ lạ, lưu hương lâu; chỉ người có phong thái, khí chất thanh tú, khác thường (theo chuyện cổ về荀令香)
汉朝荀彧,人称荀令君,相传以异香熏衣,到人家中,三日过了,坐处仍有余香。见太平御览.卷七○三.服用部.香炉。后多用来比喻奇异的香气,或超凡脱俗的风采。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荀令香
xún
荀
lìng
令
xiāng
香
