Bản dịch của từ 荆室 trong tiếng Việt
荆室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
荆室 (Danh từ)
【jīng shì】
01
Từ xưng hô khiêm nhường chỉ vợ của mình, như cách gọi '荆妇' (vợ荆) trong văn học cổ Trung Quốc
2.犹荆妇。称己妻的谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà tạm làm bằng cành gai (荆条), chỉ những gia đình nghèo khổ, túng thiếu.
1.用荆条搭建的屋舍。借指穷苦人家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荆室
jīng
荆
shì
室
Các từ liên quan
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 荊, 𠛼, 𠞣, 𦮓
- Hình thái radical:
- ⿰,茾,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晶
鶄
葏
秔
經
箐
亰
兢
巠
经
鼱
京
萎
芐
䔚
葫
葿
䔷
䓔
莠
䖆
䒹
䒨
䒱
帞
狥
荐
枮
炪
枱
洭
㖀
独
㓨
𠊠
沗
荆棘
拙荆
荆轲
荆州
荆芥
紫荆
负荆
荆条
荆门
荆江
