Bản dịch của từ 草子 trong tiếng Việt
草子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草子 (Danh từ)
【cáo zǐ】
01
Hạt của cây cỏ, như hạt cỏ, hạt giống của cây thân thảo.
1.草籽。草本植物的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dịch bệnh theo mùa, thường gây sốt lạnh và nóng, còn gọi là bệnh phong hàn (瘴).
3.寒热时疫,即瘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ các loại cây xanh làm phân xanh như cỏ đậu (ví dụ: cây cỏ tím) dùng bón đất làm tăng độ phì nhiêu.
2.指紫云英等绿肥作物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草子
cǎo
草
zi
子
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騲
屮
艸
愺
䒑
懆
慅
蒔
莀
葌
艻
蕂
葯
䔮
荊
蕸
蘏
荑
芴
昡
俜
饼
玻
峔
変
饶
珉
胖
敁
𠗈
䒻
草莓
草率
草地
草原
起草
草稿
潦草
香草
草案
稻草
