Bản dịch của từ 草庵 trong tiếng Việt

草庵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草庵 (Danh từ)

cǎo ān
01

Lều cỏ. Ngôi nhà tranh nhỏ bé. Đoạn trường tân thanh : » Thảo am đó cũng gần kề chẳng xa «; Nhà tranh; am tranh

草庵是用草和木头搭建的小房子,通常用于隐居或修行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草庵

cǎo

ān

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
庵堂
庵子
庵摩勒
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép