Bản dịch của từ 草棚 trong tiếng Việt

草棚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草棚 (Danh từ)

cǎo péng
01

Bông cỏ; hạt cỏ

一年生草本植物, 花一般淡黃色, 果實的形狀像桃兒, 內有白色的纖維和黑褐色的種子. 纖維就是棉絮, 是紡織工業中最主要的原料. 種子可以榨油. 通稱棉花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草棚

cǎo

péng

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép