Bản dịch của từ 草测 trong tiếng Việt

草测

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草测 (Động từ)

cǎo cè
01

Đo lường sơ khởi; đo qua; đo đạc bước đầu; đo sơ bộ; trắc lượng sơ bộ

工程开始之前,对地形、地质的初步测量,精确度要求不很高

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草测

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
测候
测光表
测划
测力
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép