Bản dịch của từ 草纸 trong tiếng Việt

草纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草纸 (Danh từ)

cáo zhǐ
01

Giấy bản

用稻草等做原料制成的纸,一般呈黄色,质地粗糙,过去多用作包装纸或卫生用纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草纸

cǎo

zhǐ

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép