Bản dịch của từ 草诏 trong tiếng Việt

草诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草诏 (Danh từ)

cǎo zhào
01

Soạn thảo, viết nháp một đạo mệnh lệnh hoặc sắc chỉ

1.拟写诏书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản thảo của chiếu chỉ, văn bản dự thảo của mệnh lệnh vua ban

2.指拟定的诏书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草诏

cǎo

zhào

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép