Bản dịch của từ 荏弱 trong tiếng Việt

荏弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇrenthanh hỏi

荏弱 (Tính từ)

rěn ruò
01

Yếu đuối; mềm yếu; nhu nhược

软弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荏弱

rěn

ruò

Các từ liên quan

荏弱无能
荏染
荏苒
荏苒代谢
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
荏
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM】
Các biến thể:
茬, 栠, 𦷺
Hình thái radical:
⿱,艹,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép