Bản dịch của từ 荐仍 trong tiếng Việt

荐仍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

荐仍 (Tính từ)

jiàn réng
01

Liên tiếp, dồn dập (một sự việc xảy ra liên tục, nối tiếp nhau)

接连而来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荐仍

jiàn

réng

荐
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
洊, 薦, 𥤆, 𧂑, 𧄟
Hình thái radical:
⿱,艹,存
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép