Bản dịch của từ 荒谬绝伦 trong tiếng Việt

荒谬绝伦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒谬绝伦 (Thành ngữ)

huāng miù jué lún
01

Hết sức hoang đường; buồn cười; chuyện không thể xảy ra

清·壮者《扫迷帚》第三回:“其说荒谬绝伦,更可付诸一笑。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒谬绝伦

huāng

miù

jué

lún

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép