Bản dịch của từ 荔枝肉 trong tiếng Việt
荔枝肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
荔枝肉 (Danh từ)
【lì zhī ròu】
01
Thịt quả vải
荔枝肉是福建省福州市、莆田市等地的一道特色传统名菜,属于闽菜系;该菜品已有二三百年历史。因原料中有白色的荸荠和切成十字花刀的猪肉,烹调后因外形型似荔枝而得名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荔枝肉
lì
荔
zhī
枝
ròu
肉
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 𦶭, 茘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,劦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノフノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡃
䬆
㷴
悧
莅
䅄
濿
瑮
鉝
㘑
㧰
䮥
萧
菤
莰
蘛
落
菲
葔
茪
蔚
茂
蘊
䔠
㼠
拸
哝
㞓
穾
玸
狢
须
䒱
迹
绘
娇
荔枝
薜荔
荔湾
荔波
荔浦
大荔
荔城
番荔枝
毛荔枝
蕃荔枝
