Bản dịch của từ 荜拨 trong tiếng Việt
荜拨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
荜拨 (Danh từ)
【bì bō】
01
Cây tiêu dài; cây tất bát; ớt sừng trâu
多年生藤本植物,叶卵状心形,雌雄异株,浆果卵形中医用果穗入药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荜拨
bì
荜
bō
拨
Các từ liên quan
荜拔
荜路
荜路蓝缕
荜路蓝蒌
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 蓽, 𦸩
- Hình thái radical:
- ⿱,芘,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筚
䦘
䁹
畀
湢
髀
㡀
邲
怶
䊧
㹃
璧
䔟
蕖
蒪
莭
苹
蘛
蘣
䔔
䔤
茄
莨
莖
姥
诮
峕
鬼
疬
斫
前
峎
勊
虼
挎
𠗋
蓬荜
荜拨
蓬荜生辉
蓬荜增辉
蓬荜生光
蓬门荜户
