Bản dịch của từ 荞麦皮 trong tiếng Việt

荞麦皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

荞麦皮 (Danh từ)

qiáo mài pí
01

Vỏ hạt kiều mạch (vỏ ngoài của hạt kiều mạch), màu nâu sậm/đen đỏ, hình dẹt, thường dùng làm nhân gối ở miền Bắc

荞麦实的外皮,赤黑色,扁圆,北方人用来填装枕头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荞麦皮

qiáo

mài

荞
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
蕎, 𪍷
Hình thái radical:
⿱,艹,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép