Bản dịch của từ 荤允 trong tiếng Việt

荤允

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

荤允 (Danh từ)

hūn yǔn
01

Tên gọi cổ của người Hung Nô phía Bắc Trung Quốc, còn gọi là '荤粥'.

即荤粥。我国古代北方匈奴族的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荤允

hūn

yǔn

Các từ liên quan

荤口
荤油
荤粥
荤腥
荤膻
允亮
允从
允令
允俞
允值
荤
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ, ㄏㄨㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
葷, 蔒
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép