Bản dịch của từ 荤血 trong tiếng Việt
荤血
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
荤血 (Tính từ)
【hūn xuè】
01
Có mùi tanh hôi của thịt cá, gây cảm giác không sạch sẽ.
犹荤腥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荤血
hūn
荤
xuè
血
Các từ liên quan
荤允
荤口
荤油
荤粥
荤腥
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ, ㄏㄨㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 葷, 蔒
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殙
棔
轋
阍
昬
昏
葷
睧
婚
睯
湣
㱪
蕂
荩
蓈
䔱
莗
蒥
蔹
茿
萎
䔼
蘓
菮
咬
咱
既
㡂
茈
矧
㖌
尝
𠗉
恮
洟
枰
荤粥
荤菜
开荤
荤素
荤腥
荤食
荤话
荤油
荤口
五荤
茹荤
