Bản dịch của từ 荥经 trong tiếng Việt
荥经
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
荥经 (Từ chỉ nơi chốn)
【yíng jīng】
01
Huyện Hành Kinh
地名,在四川省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荥经
xíng
荥
jīng
经
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 滎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,水
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滎
鈃
硎
邢
餳
陉
䤯
巠
钘
饧
郉
蛵
㶈
贏
萤
籝
縈
荧
䤰
㿘
謍
覮
蠅
㵬
蒗
范
薌
莸
蒾
茮
萢
苎
蓽
荶
䖇
菹
発
𠀸
缸
䟔
柣
俖
㘹
垗
柾
秖
架
𧻓
荥阳
荥阳县
荥阳市
