ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
荦荦
Bảng phân tích âm vị 荦
Luò
Rõ ràng; nổi bật (sự việc)
(事理) 明显
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
luò
荦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép