Bản dịch của từ 荧光棒 trong tiếng Việt

荧光棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

荧光棒 (Danh từ)

yíng guāng bàng
01

Miếng dán mỏng

荧光棒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Que phát sáng

荧光棒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荧光棒

yíng

guāng

bàng

荧
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép