Bản dịch của từ 荨麻疹 trong tiếng Việt
荨麻疹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
荨麻疹 (Danh từ)
【xún má zhěn】
01
Mày đay; bệnh mề đay
皮肤病, 症状是局部皮肤突然成块地红肿,发痒, 消退也很快,不留任何痕迹常常复发药物、寄生虫、血清、细菌感染、接触刺激性物质、冷、热等都能引起这种病也叫风疹块, 有的地区叫鬼风疙瘩; 皮肤病, 症状是局部皮肤突然成块地红肿, 发痒, 消退也很快, 不留任何痕迹常常复发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荨麻疹
xún
荨
má
麻
zhěn
疹
Các từ liên quan
荨麻
麻亮
麻仁
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
- Các biến thể:
- 蕁, 𦼓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,寻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈤
犍
軡
忴
偂
橬
䅐
騚
黚
蕁
潜
㨜
栒
䡅
燅
鱘
樳
杊
燖
㽦
洵
詢
循
询
藴
蒒
䔆
荗
䕮
薓
䔭
茐
苒
薗
菄
葚
洋
䎛
䣅
爯
垥
茞
虾
栅
胈
洔
砎
壵
荨麻
荨麻疹
异株荨麻
