Bản dịch của từ 荩猷 trong tiếng Việt

荩猷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

荩猷 (Danh từ)

jìn yóu
01

Kế hoạch, mưu tính; ý đồ có tính toán cẩn thận

犹荩谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荩猷

jìn

yóu

Các từ liên quan

荩献
荩筹
荩箧
荩草
荩言
猷为
猷畧
荩
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
藎, 𦳒, 𧃤
Hình thái radical:
⿱,艹,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép