Bản dịch của từ 荩箧 trong tiếng Việt

荩箧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

荩箧 (Danh từ)

jìn qiè
01

Chiếc hộp, rương được đan bằng cỏ, dùng để đựng đồ đạc.

用荩草编织的箱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荩箧

jìn

qiè

Các từ liên quan

荩献
荩猷
荩筹
荩草
荩言
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
荩
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
藎, 𦳒, 𧃤
Hình thái radical:
⿱,艹,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép