Bản dịch của từ 荫序 trong tiếng Việt

荫序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫序 (Danh từ)

yīn xù
01

Tham chiếu đến mục giải thích hoặc chú thích được đặt dưới dạng phụ chú (xem 荫叙); từ cổ, ít dùng

见“荫叙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫序

yīn

Các từ liên quan

荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
序事
序传
序位
序兴
序分
荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép