Bản dịch của từ 药石 trong tiếng Việt
药石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
药石 (Danh từ)
【yào shí】
01
Thuốc và đá cứu (ý chỉ mọi phương thuốc, bao gồm thuốc bốc và đá chữa bệnh như bĩa/砭石)
方药与砭石。皆治病的药物。。文选.枚乘.七发:「今太子之病,可无药石针刺灸疗而已,可以要言妙道说而去也。」
Ví dụ
02
Lời khuyên, lời mắng răn để sửa sai; lời đả tỉnh như thuốc/thuốc đắp (Hán-Việt: dược-thạch) — chỉ lời nói giúp người cải thiện, sửa lỗi
规劝人改过迁善的话。。左传.襄公二十三年:「孟孙之恶我,药石也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药石
yào
药
shí
石
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 藥, 葯, 薬, 𤒝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,约
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
讑
鼼
䭥
筄
曜
䑬
詏
㿢
怮
瘧
㞁
蕝
茱
蕮
苔
蒚
艿
苈
蒳
䔃
蔄
营
蓻
俬
㝕
𠄱
𠈽
庠
洃
婙
枸
殄
荒
轺
㧦
吃药
中药
药店
药物
药方
开药
西药
农药
药房
毒药
