Bản dịch của từ 荸荠 trong tiếng Việt

荸荠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

荸荠 (Danh từ)

bí qí
01

Mã thầy

多年生草本植物,通常栽培在水田里,地下茎扁圆形,皮赤褐色或黑褐色,肉白色,可以吃,又可以制淀粉

Ví dụ
02

Rễ cây mã thầy

这种植物的地下茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荸荠

Các từ liên quan

荠苨
荠菜
荠薴
荸
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【BỘT】
Hình thái radical:
⿱,艹,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép