Bản dịch của từ 莰酮 trong tiếng Việt

莰酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

莰酮 (Danh từ)

kǎn tóng
01

Long não (C10H16O)

樟脑C10H16O

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Camphor ketone (một hợp chất hữu cơ dùng trong công nghiệp và y học)

Also called 樟腦|樟脑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莰酮

kǎn

tóng

莰
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿱,艹,坎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép