Bản dịch của từ 菊篱 trong tiếng Việt
菊篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | j | u | thanh sắc |
菊篱 (Danh từ)
【jú lí】
01
Hoa cúc mọc ven hàng rào, gợi nhớ câu thơ “采菊东篱下,悠然见南山” của Tao Qian, biểu tượng của sự bình yên, thanh nhàn.
蓠边的菊花。语本晋陶潜《饮酒》诗之五:“采菊东篱下,悠然见南山。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊篱
jú
菊
lí
篱
Các từ liên quan
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桔
䳔
鼰
鋦
婅
㹼
䏱
跼
閰
䋰
僪
蘜
䕺
蘍
䕁
蕌
蘩
苤
䒳
蕿
薂
苻
菿
䔦
掊
䚿
阈
跃
惨
铏
酗
䙹
埡
琀
㡎
淧
菊花
雏菊
墨菊
秋菊
甘菊
苦菊
菊苣
翠菊
金菊
野菊
