Bản dịch của từ 菊部 trong tiếng Việt

菊部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

菊部 (Danh từ)

jú bù
01

Bộ chữ Hán liên quan đến chữ (cúc), thường dùng để chỉ nhóm chữ có bộ này, ví dụ như trong từ '菊部头' (phần đầu bộ cúc).

见“菊部头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菊部

Các từ liên quan

菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
部下
部丞
菊
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
𧃓, 𧂲, 䕮, 蘜
Hình thái radical:
⿱,艹,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép