Bản dịch của từ 菘树 trong tiếng Việt

菘树

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

菘树 (Cụm từ)

sōng shù
01

Gỗ cây mận gai; cây bông cải; cây cải bẹ xanh

一种植物,属于十字花科,常用于烹饪和食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菘树

sōng

shù

菘
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
𦬘, 蘴, 𥯆
Hình thái radical:
⿱,艹,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨ノ丶ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép