ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜刀
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
Dao thái rau; dao thái thịt
切菜切肉用的刀
cài
菜
dāo
刀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép