Bản dịch của từ 菱形 trong tiếng Việt
菱形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
菱形 (Danh từ)
【líng xíng】
01
Hình thoi
邻边相等的平行四边形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱形
líng
菱
xíng
形
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澪
凌
䄥
㸳
衑
䍅
䔖
皊
軨
竛
紷
㡵
蓒
䔶
蓯
芤
萜
莃
蘫
荺
茪
艻
萃
荎
㙉
羚
婆
惗
㛪
聍
㟗
䓧
𠋒
厠
奛
萉
菱形
菱角
三菱
菱花
五菱
菱镜
菱鲆
菱花镜
菱镁矿
三菱蓝瑟
