Bản dịch của từ 菱锌矿 trong tiếng Việt

菱锌矿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

菱锌矿 (Cụm từ)

líng xīn kuàng
01

一种天然矿石。成分为碳酸锌,属六方晶系,成土状、钟乳状、粒状或细小菱形体。呈白、深绿或辉黄色,有玻璃及脂肪光泽,为最佳炼锌原料。

Ví dụ
02

亦称为「炉甘石」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱锌矿

líng

xīn

kuàng

菱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
Hình thái radical:
⿱,艹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép