Bản dịch của từ 菸碱 trong tiếng Việt

菸碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

菸碱 (Danh từ)

yān jiǎn
01

尼古丁一种存在于烟草中的生物碱有刺激性毒性可用于医药和杀虫剂汉越菸鹼 → yên căn)

一种含于菸草内的生物碱,为有机化合物。白色或淡黄色液体,在空气中变为棕色,具刺激性气味,有剧毒,可供作医药、杀虫剂。

Ví dụ
02

Nicotine; chất alkaloid trong thuốc lá gây nghiện (còn gọi là '尼古丁' '菸草素')

或称为「尼古丁」、「菸草素」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菸碱

yān

jiǎn

菸
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,艹,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép