Bản dịch của từ 萌黎 trong tiếng Việt
萌黎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
萌黎 (Danh từ)
【méng lí】
01
Dân chúng, bách tính; người dân bình thường (Hán-Việt: Lê/黎 = dân)
黎民,百姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌黎
méng
萌
lí
黎
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
- Các biến thể:
- 𦹩, 𢡗, 鋂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,明
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
䉚
䟥
雺
懜
庬
蒙
蕄
溕
懞
莔
鋂
䔏
茚
蔧
芓
䓇
莽
䒣
茭
苬
蓤
薓
䔺
绾
菖
剬
酚
𠊺
聍
偦
䡌
猕
䄏
訮
窓
萌芽
卖萌
萌生
呆萌
萌发
萌动
复萌
装萌
萌萌哒
反差萌
