Bản dịch của từ 萨满教 trong tiếng Việt

萨满教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨满教 (Danh từ)

sà mǎn jiào
01

Đạo Tát Mãn (tôn giáo nguyên thuỷ)

一种原始宗教,流行于亚洲、欧洲的极北部等地区萨满是跳神作法的男巫 (萨满,满)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨满教

mǎn

jiào

Các từ liên quan

萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
教主
教义
教乘
教习
萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép