Bản dịch của từ 萱帏 trong tiếng Việt

萱帏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

萱帏 (Cụm từ)

xuān wéi
01

见“萱闱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萱帏

xuān

wéi

Các từ liên quan

萱亲
萱堂
萱室
萱花椿树
萱苏
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
萱
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
蘐, 藼, 蕿, 萲, 𦯥
Hình thái radical:
⿱,艹,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép