Bản dịch của từ 萱闱 trong tiếng Việt

萱闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

萱闱 (Danh từ)

xuān wéi
01

1.亦作“萱帏”。

Ví dụ
02

Mẫu thân; mẹ (cách gọi cổ, chỉ nhà mẹ—“萱堂/萱闱” lấy hoa tượng trưng mẹ)

2.犹萱堂。指母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萱闱

xuān

wéi

Các từ liên quan

萱亲
萱堂
萱室
萱帏
萱花椿树
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
萱
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
蘐, 藼, 蕿, 萲, 𦯥
Hình thái radical:
⿱,艹,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép