Bản dịch của từ 葵扇 trong tiếng Việt
葵扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
葵扇 (Danh từ)
【kuí shàn】
01
Quạt lá cọ
用蒲葵叶制成的扇子俗称芭蕉扇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葵扇
kuí
葵
shàn
扇
Các từ liên quan
葵倾
葵倾向日
葵心
葵甲
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𦷡, 𦮙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喹
虁
逵
藈
鍨
䯓
䕫
骙
戣
㙓
楏
𠃳
蕓
蒑
䔴
芌
萜
葎
茿
䖇
茍
鿀
茐
䕱
凕
詗
颉
㱧
摒
絥
皔
㚃
㭼
硞
琫
喛
秋葵
落葵
葵花
海葵
山葵
蜀葵
龙葵
葵涌
蒲葵
锦葵
