Bản dịch của từ 蒌蒿 trong tiếng Việt
蒌蒿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
蒌蒿 (Cụm từ)
【lóu hāo】
01
植物名。菊科艾属,多年生草本。多生于水滨,茎高四五尺,叶互生,羽状深裂,花淡黄色,茎可食,叶子可以做艾的代用品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒌蒿
lóu
蒌
hāo
蒿
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 蔞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷜
耧
謱
㟺
髅
艛
鞻
䱾
䣚
䝏
遱
㺏
萛
苟
菪
菒
茜
荅
䓝
藙
蘹
䕑
蘿
葔
愧
開
䎷
奥
軯
㫺
䀼
䇧
葬
䠲
揻
暀
芙蒌
蒌叶
瓜蒌
蛤蒌叶
