ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒐寻
Bảng phân tích âm vị 蒐
Sōu
Tìm kiếm, truy tìm; sục sạo tìm cho ra (thường chỉ việc tìm kiếm thông tin hoặc lời nói)
搜求寻觅。。红楼梦.第三十九回:「那刘姥姥那里见过这般行事,忙换了衣裳出来,坐在贾母榻前,又搜寻些话出来说。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sōu
蒐
xún
寻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép