Bản dịch của từ 蒜条 trong tiếng Việt

蒜条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

蒜条 (Danh từ)

suàn tiáo
01

Thoi; thỏi. § Dùng chỉ vật hình trạng dài và tròn. ◎Như: toán điều kim 蒜條金 thoi vàng; toán điều trạc tử 蒜條鐲子 vòng đeo trang sức.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒜条

suàn

tiáo

蒜
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,祘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép