Bản dịch của từ 蒲包 trong tiếng Việt

蒲包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲包 (Danh từ)

pú bāo
01

Bao; túi (đan bằng lá cây hương bồ)

(蒲包儿) 用香蒲叶编成的装东西的用具

Ví dụ
02

Lễ vật (gói bằng lá hương bồ)

旧时指用蒲包儿装着水果或点心的礼品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲包

bāo

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
包举
包举宇内
包乘
包乘制
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép