Bản dịch của từ 蒸蒸 trong tiếng Việt
蒸蒸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
蒸蒸 (Tính từ)
【zhēng zhēng】
01
Phồn vinh, hưng thịnh; (mô tả cảnh tượng ngày càng phát đạt, thịnh vượng)
4.兴盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ ngày càng lên cao, thịnh vượng; (mô tả trạng thái) dần phát đạt, lên mà mạnh mẽ
3.上升貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1. (容貌)纯朴、宽厚、敦厚的样子;面容朴实、诚恳(偏书面)
1.纯一宽厚貌。
Ví dụ
04
Hiếu thảo; lễ phép, biết tôn kính và chăm sóc cha mẹ (Hán Việt: hiếu thảo)
2.孝顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸蒸
zhēng
蒸
Các từ liên quan
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
蒸尝
蒸布
蒸庶
蒸徒
蒸报
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,烝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
征
筝
争
崢
埩
鉦
掙
聇
睜
怔
䋊
䋫
䓆
菐
菠
荾
薷
萤
萔
菦
蔌
䕎
䕸
茌
煺
𠌺
裟
瘐
楀
禀
𠍐
溵
嫌
𠍵
稗
賂
蒸发
蒸腾
清蒸
蒸汽
汗蒸
蒸饺
熏蒸
蒸笼
蒸气
蒸馏
