Bản dịch của từ 蒸郁 trong tiếng Việt
蒸郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
蒸郁 (Tính từ)
【zhēng yù】
01
Ngột ngạt, oi bức (cảm giác bí hơi do thời tiết nóng ẩm)
2.亦作“蒸欝”。闷热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi nóng bốc lên, hơi nước/khí nóng cuộn lên mạnh (như nóng ẩm ùn lên)
1.谓热气郁勃上升。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸郁
zhēng
蒸
yù
郁
Các từ liên quan
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,烝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
征
筝
争
崢
埩
鉦
掙
聇
睜
怔
䋊
䋫
䓆
菐
菠
荾
薷
萤
萔
菦
蔌
䕎
䕸
茌
煺
𠌺
裟
瘐
楀
禀
𠍐
溵
嫌
𠍵
稗
賂
蒸发
蒸腾
清蒸
蒸汽
汗蒸
蒸饺
熏蒸
蒸笼
蒸气
蒸馏
