Bản dịch của từ 蒿目 trong tiếng Việt
蒿目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāo | ㄏㄠ | h | ao | thanh ngang |
蒿目 (Danh từ)
【hāo mù】
01
极目远望;向远处眺望(文言用法) — 蒿:通“好/望”,蒿目即放眼远望。
蒿,望。蒿目,极目远望。。庄子.骈拇:「今世之仁人,蒿目而忧世之患。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒿目
hāo
蒿
mù
目
- Bính âm:
- 【hāo】【ㄏㄠ】【HAO】
- Các biến thể:
- 𦿣, 稾
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薅
嚆
䜰
薧
茠
䔇
蓎
荅
藼
䕰
蔶
蕕
䒞
蒘
蒙
䓴
薟
綆
銏
䛘
㴩
搯
阗
鳪
蓓
跸
滛
詳
鈴
茼蒿
艾蒿
青蒿
蒿菜
蓬蒿
藜蒿
蒿子
页蒿
莪蒿
白蒿
